Tập trung mạnh nhất vào kỹ năng Speaking, được dẫn dắt trực tiếp bởi giáo viên nước ngoài giàu kinh nghiệm.
Chuẩn bị kiến thức trên trường — các con được kèm ngữ pháp K12 theo cấp độ bởi giáo viên Việt Nam.
Phương pháp thuyết trình và tranh luận được đưa vào để huấn luyện các con trong Trại hè lần này. Với thời gian liên tục, các con sẽ có khá nhiều thời gian cho việc tự chuẩn bị slide cho các bài thuyết trình được giáo viên phân công vào mỗi tuần.
Để bài thuyết trình được sâu sắc, tự nhiên, tránh học thuộc lòng — mỗi ngày đến lớp, các con được tham gia vào các cuộc thảo luận, tranh luận, làm việc nhóm về chủ đề đó.
Trại hè tập trung vào 100% việc học, tuy nhiên chắc chắn sẽ không nhàm chán vì sau mỗi buổi học các con sẽ có tea break bánh ngọt và nước 🍪☕. Thời gian chiều và cuối tuần vẫn được dành cho du lịch hoặc thể thao.
| WEEK | DAY | UNIT | SKILL | CONTENT | OBJECTIVES |
|---|---|---|---|---|---|
| TUẦN 1 | 2 | 1 | SPEAKING | Talk about tourist attractions in your home country (Nói về những địa điểm tham quan du lịch ở đất nước của bạn) |
Sau buổi học học sinh có thể: • Đọc được từ vựng chủ đề du lịch vào bài nói, thảo luận và thuyết trình • Phát âm chính xác các từ vựng chủ đề • Tăng phản xạ và tính tự nhiên trong giao tiếp |
| ☕ TEA BREAK: Nghỉ giải lao và giao tiếp tiếng Anh với trợ giảng | |||||
| GRAMMAR – WRITING | This / that / these / those | Sau buổi học học sinh có thể: • Nắm được điểm ngữ pháp trọng tâm • Áp dụng được từ vựng chủ đề một cách chính xác vào bài Nói và Viết |
|||
| 3 | SPEAKING | Talk about any historical monuments or places for nature lovers near you (Nói về các địa điểm lịch sử hoặc thiên nhiên ở đất nước của bạn) |
|||
| ☕ TEA BREAK: Nghỉ giải lao và giao tiếp tiếng Anh với trợ giảng | |||||
| GRAMMAR – WRITING | Modal verbs: can / can't | ||||
| 4 | SPEAKING | Talk about common rules in tourist attractions: about things you can/can't do there (Nói về những luật lệ phổ biến ở các địa điểm tham quan du lịch) |
|||
| ☕ TEA BREAK: Nghỉ giải lao và giao tiếp tiếng Anh với trợ giảng | |||||
| GRAMMAR – WRITING | Modal verbs: must / mustn't | ||||
| 5 | SPEAKING | Talk about an itinerary for a weekend trip | |||
| ☕ TEA BREAK: Nghỉ giải lao và giao tiếp tiếng Anh với trợ giảng | |||||
| GRAMMAR – WRITING | Modal verbs: must / mustn't / have to / don't have to | ||||
| 6 | SPEAKING | End of project: Report on how to become a responsible tourism | |||
| ☕ TEA BREAK: Nghỉ giải lao và giao tiếp tiếng Anh với trợ giảng | |||||
| GRAMMAR – WRITING | End of project: Write a travel itinerary | ||||
* Đây là minh họa Tuần 1 — chương trình đầy đủ sẽ được gửi khi xác nhận đăng ký.
| UNIT | CHỦ ĐỀ | ĐIỂM NGỮ PHÁP BỔ TRỢ | TUẦN HỌC (dự kiến) |
|---|---|---|---|
| Unit 1 | My new school | To be (am / is / are) — khẳng định, phủ định, nghi vấn Đại từ nhân xưng & tính từ sở hữu |
Tuần 1 |
| Unit 2 | My home | There is / There are Giới từ chỉ nơi chốn: in, on, under, next to, between |
Tuần 2 |
| Unit 3 | My friends | Tính từ miêu tả ngoại hình & tính cách Trật tự tính từ trong câu |
Tuần 3 |
| Unit 4 | My neighbourhood | Sở hữu cách ('s / s') Whose + danh từ |
Tuần 4 |
| Unit 5 | Natural wonders of Vietnam | Thì hiện tại đơn (Present Simple) Trạng từ tần suất: always, usually, often, sometimes, never |
Tuần 5 |
| Unit 6 | Our Tet holiday | Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) So sánh Present Simple vs Present Continuous |
Tuần 6 |
| Unit 7 | Television | Modal verb: should / shouldn't Câu hỏi Why — trả lời Because |
Tuần 7 |
| Unit 8 | Sports and games | Modal verbs: can / can't / could / couldn't How often + trạng từ tần suất |
Tuần 8 |
| Unit 9 | Cities of the world | So sánh hơn (Comparative): tính từ ngắn & dài So sánh nhất (Superlative) |
Tuần 9 |
| Unit 10 | Our houses in the future | Thì tương lai đơn: will / won't Dự đoán & hứa hẹn với will |
Tuần 10 |
| Unit 11 | Our greens | Câu điều kiện loại 1 (If + Present Simple, will…) Must / mustn't / have to / don't have to |
Tuần 11 |
| Unit 12 | Robots | Thì quá khứ đơn (Past Simple): to be (was/were) Động từ có quy tắc & bất quy tắc thường gặp |
Tuần 12 |
* Thứ tự các unit có thể được điều chỉnh linh hoạt theo tiến độ lớp và chủ đề Speaking tuần đó.
Đóng học phí trước ngày 30/04/2026 được hưởng giảm thêm 10% trên mức giá đã chiết khấu. Cơ hội tiết kiệm lớn cho phụ huynh đăng ký sớm!
Zalo: 0911 597 368 để được tư vấn nhanh và giữ chỗ ưu tiên. Phản hồi trong vòng 5 phút.
💬 Nhắn Zalo ngayHotline: 0911 597 368 (8:00 – 20:00 mỗi ngày). Phụ huynh có thể gọi trực tiếp để hỏi thêm.
📞 Gọi ngayĐiền form đăng ký trực tiếp tại đây hoặc cuộn xuống để xem form nhúng bên dưới.
📋 Mở form đầy đủ
💡 Mã QR tự động trỏ về đúng URL trang hiện tại